越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“danh sách” (1)
danh sách
英语
名list
Vui lòng kiểm tra danh sách.
Please check the list.
相关词“danh sách” (4)
danh sách

英语
名list
danh sách các thành viên tham dự
Participant list
danh sách phòng

英语
名rooming list
danh sách tên

英语
名name list
Đây là danh sách tên của đoàn.
This is the name list of the group.
danh sách đen
英语
短语blacklist
Bộ này đưa 7 doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc vào
The ministry placed 7 US enterprises in China on the
短语“danh sách” (6)
danh sách các thành viên tham dự
Participant list
Đây là danh sách tên của đoàn.
This is the name list of the group.
Vui lòng kiểm tra danh sách.
Please check the list.
Danh sách này bao gồm các mục quan trọng.
This list includes important items.
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
He rose to stand in 7th place on the list.
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.
